宿愿[sù yuàn] [宿 愿]Lưu từKhácnguyện vọng ấp ủ từ lâuChữ trong từ宿sùtrọ qua đêm愿yuàn(hình thức liên kết) mong muốnTừ cùng chữ:志愿zhì yuànHSK 3nguyện vọng宿舍sù shèHSK 5ký túc xá自愿zì yuànHSK 5tự nguyện心愿xīn yuànHSK 6mong ước được ấp ủ意愿yì yuànHSK 6nguyện vọng祝愿zhù yuànHSK 6cầu chúc但愿dàn yuànHSK 7giá mà (điều gì đó có thể xảy ra)宁愿nìng yuànHSK 8thà ... hơn ...情愿qíng yuànHSK 8sự sẵn lòngXem thêm (1)Từ cận nghĩa:夙愿sù yuànnguyện vọng ấp ủ từ lâu