情愿【情願】
[qíng yuàn] [情 愿]
sự sẵn lòng; thà (đồng ý chuyện X hơn chuyện Y)
心里愿意或宁肯
为了追求梦想,他情愿放弃现在稳定的高薪工作。
wèi le zhuī qiú mèng xiǎng, tā qíng yuàn fàng qì xiàn zài wěn dìng de gāo xīn gōng zuò.Để theo đuổi ước mơ, anh ấy thà từ bỏ công việc lương cao ổn định hiện tại.