心甘情愿[xīn gān qíng yuàn] [心 甘 情 愿]Lưu từKhácvui vẻ làm (thành ngữ); hoàn toàn vui vẻ để làm; rất sẵn lòng làmChữ trong từ心xīntim甘gānngọt情qíng(hình thức kết hợp) tình cảm愿yuàn(hình thức liên kết) mong muốnTừ cùng chữ:心中xīn zhōngHSK 2điểm trung tâm心情xīn qíngHSK 2tâm trạng心里xīn liHSK 2trong lòng志愿zhì yuànHSK 3nguyện vọng心理xīn lǐHSK 4tâm lý心态xīn tàiHSK 5thái độ (của tâm)心疼xīn téngHSK 5rất yêu thương自愿zì yuànHSK 5tự nguyện心愿xīn yuànHSK 6mong ước được ấp ủXem thêm (3)