甘心情愿[gān xīn qíng yuàn] [甘 心 情 愿]Lưu từKhácmột cách sẵn lòng và vui vẻ (thành ngữ)Chữ trong từ甘gānngọt心xīntim情qíng(hình thức kết hợp) tình cảm愿yuàn(hình thức liên kết) mong muốnTừ cùng chữ:志愿zhì yuànHSK 3nguyện vọng自愿zì yuànHSK 5tự nguyện心愿xīn yuànHSK 6mong ước được ấp ủ意愿yì yuànHSK 6nguyện vọng祝愿zhù yuànHSK 6cầu chúc但愿dàn yuànHSK 7giá mà (điều gì đó có thể xảy ra)甘心gān xīnHSK 7bằng lòng宁愿nìng yuànHSK 8thà ... hơn ...情愿qíng yuànHSK 8sự sẵn lòngXem thêm (1)