密度计[mì dù jì] [密 度 计]Lưu từKhácmáy đo mật độChữ trong từ密mìbí mật度dùvượt qua计jìtính toánTừ cùng chữ:设计shè jìHSK 3thiết kế预计yù jìHSK 3dự báo会计kuài jìHSK 4kế toán密切mì qièHSK 4gần gũi密码mì mǎHSK 4mã hóa统计tǒng jìHSK 4thống kê估计gū jìHSK 5ước tính共计gòng jìHSK 5tổng cộng合计hé jìHSK 7cộng tổngXem thêm (3)