密集恐惧症[mì jí kǒng jù zhèng] [密 集 恐 惧 症]Lưu từKhácchứng sợ lỗChữ trong từ密mìbí mật集jítập (phim, sách)恐kǒngsợ sệt惧jùsợ hãi症zhēngkhối u ở bụngTừ cùng chữ:密切mì qièHSK 4gần gũi密码mì mǎHSK 4mã hóa病症bìng zhèngHSK 7triệu chứng bệnh癌症ái zhèngHSK 7ung thư后遗症hòu yí zhèngHSK 7(y học) di chứng密封mì fēngHSK 8niêm phong密度mì dùHSK 8mật độ密集mì jíHSK 8dày đặc密不可分mì bù kě fēnHSK 8gắn bó không thể tách rờiXem thêm (2)Từ cận nghĩa:密恐mì kǒngchứng sợ lỗ (viết tắt của 密集恐惧症 (mì jí kǒng jù zhèng))