富裕县[fù yù xiàn] [富 裕 县]Lưu từKháchuyện Phú Dụ, Tề Tề Cáp Nhĩ 齐齐哈尔 (qí qí hā ěr), Hắc Long GiangChữ trong từ富fùgiàu裕yùdồi dào县xiànhuyệnTừ cùng chữ:富人fù rénHSK 6người giàu富有fù yǒuHSK 6giàu có富含fù hánHSK 7chứa đựng số lượng lớn富强fù qiángHSK 7giàu mạnh富翁fù wēngHSK 7người giàu富裕fù yùHSK 7giàu có富豪fù háoHSK 7người giàu có và quyền lực富足fù zúHSK 7giàu có