寒带[hán dài] [寒 带]Lưu từKháckhí hậu vùng cựcChữ trong từ寒hánlạnh带dàidảiTừ ghép:北寒带běi hán dàivùng cực bắc lạnh giáTừ cùng chữ:寒假hán jiàHSK 4kỳ nghỉ đông寒冷hán lěngHSK 4lạnh (khí hậu)一带yī dàiHSK 5khu vực地带dì dàiHSK 5vùng胶带jiāo dàiHSK 5băng dính领带lǐng dàiHSK 5cà vạt系领带xì lǐng dàiHSK 5thắt cà vạt寒暄hán xuānHSK 6trao đổi lời chào hỏi thông thường温带wēn dàiHSK 6vùng ôn đớiXem thêm (3)