寓所[yù suǒ] [寓 所]Lưu từKhácnơi cư trúChữ trong từ寓yùcư trú所suǒthực raTừ cùng chữ:场所chǎng suǒHSK 3địa điểm研究所yán jiū suǒHSK 5viện nghiên cứu厕所cè suǒHSK 6nhà vệ sinh公共场所gōng gòng chǎng suǒHSK 7nơi công cộng事务所shì wù suǒHSK 8văn phòng kinh doanh寓意yù yìHSK 9bài học đạo đức (của một câu chuyện)寓言yù yánHSK 9truyện ngụ ngôn有所yǒu suǒHSK 9phần nào诊所zhěn suǒHSK 9phòng khámTừ cận nghĩa:住处zhù chùHSK 9nơi cư trú宅zháinơi cư trú居所jū suǒnơi cư trú所居suǒ jūnơi cư trú