居所[jū suǒ] [居 所]Lưu từKhácnơi cư trúChữ trong từ居jūcư trú所suǒthực raTừ cùng chữ:场所chǎng suǒHSK 3địa điểm居住jū zhùHSK 4cư trú居民jū mínHSK 4cư dân居然jū ránHSK 5không ngờ研究所yán jiū suǒHSK 5viện nghiên cứu厕所cè suǒHSK 6nhà vệ sinh公共场所gōng gòng chǎng suǒHSK 7nơi công cộng事务所shì wù suǒHSK 8văn phòng kinh doanh居民楼jū mín lóuHSK 8tòa nhà chung cưXem thêm (3)Từ cận nghĩa:住处zhù chùHSK 9nơi cư trú宅zháinơi cư trú寓所yù suǒnơi cư trú所居suǒ jūnơi cư trú