所居
[suǒ jū] [所 居]
nơi cư trú; chỗ ở; nơi ở
所以suǒ yǐHSK 2vì vậy所有suǒ yǒuHSK 2tất cả所长suǒ chángHSK 3điều mà một người giỏi所在suǒ zàiHSK 5nơi邻居lín jūHSK 5hàng xóm定居dìng jūHSK 7định cư (ở một thành phố, quốc gia,...)所属suǒ shǔHSK 9sự trực thuộc (tức là tổ chức mà một người trực thuộc)所谓suǒ wèiHSK 9cái gọi là所作所为suǒ zuò suǒ wéiHSK 9hành vi và việc làm của một người