寡头政治[guǎ tóu zhèng zhì] [寡 头 政 治]Lưu từKhácđầu sỏ chính trịChữ trong từ寡guǎít头tóuđầu政zhèngthuộc về chính trị治zhìquản lýTừ cùng chữ:政治zhèng zhìHSK 4chính trị防治fáng zhìHSK 5phòng và chữa整治zhěng zhìHSK 6đưa vào kiểm soát三明治sān míng zhìHSK 6bánh sandwich (từ mượn)寡妇guǎ fuHSK 7quả phụ根治gēn zhìHSK 7đưa vào kiểm soát vĩnh viễn救治jiù zhìHSK 8cứu chữa统治tǒng zhìHSK 9cai trị (một quốc gia)