对抗煸动[duì kàng biān dòng] [对 抗 煸 动]Lưu từKhácchống viêm (thuốc)Chữ trong từ对duìđúng抗kàngkháng煸biānxào trước khi nướng hoặc hầm动dòng(cái gì đó) di chuyểnTừ cùng chữ:对不起duì bu qǐHSK 1Tôi xin lỗi对话duì huàHSK 2nói chuyện (với ai đó)对面duì miànHSK 2(ngồi) đối diện感动gǎn dòngHSK 2làm cảm động活动huó dòngHSK 2tập thể dục行动xíng dòngHSK 2hoạt động运动yùn dòngHSK 2di chuyển主动zhǔ dòngHSK 3chủ động发动fā dòngHSK 3khởi độngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:抗炎性kàng yán xìngchống viêm (thuốc)