对撞机[duì zhuàng jī] [对 撞 机]Lưu từKhácmáy va chạm hạtChữ trong từ对duìđúng撞zhuàngđâm vào机jī(hình thức kết hợp) máy mócTừ cùng chữ:手机shǒu jīHSK 1điện thoại di động飞机fēi jīHSK 1máy bay对不起duì bu qǐHSK 1Tôi xin lỗi电视机diàn shì jīHSK 1máy thu hình关机guān jīHSK 2tắt (máy móc hoặc thiết bị)司机sī jīHSK 2tài xế对话duì huàHSK 2nói chuyện (với ai đó)对面duì miànHSK 2(ngồi) đối diện开机kāi jīHSK 2khởi động máyXem thêm (3)