对比联想[duì bǐ lián xiǎng] [对 比 联 想]Lưu từKhácliên tưởng từ ngữ; liên tưởng ý tưởngChữ trong từ对duìđúng比bǐso với联liánhình thức kết hợp: liên minh với想xiǎngnghĩTừ cùng chữ:对不起duì bu qǐHSK 1Tôi xin lỗi对话duì huàHSK 2nói chuyện (với ai đó)对面duì miànHSK 2(ngồi) đối diện理想lǐ xiǎngHSK 2một lý tưởng对待duì dàiHSK 3đối xử对手duì shǒuHSK 3đối thủ对方duì fāngHSK 3người kia对象duì xiàngHSK 3mục tiêu思想sī xiǎngHSK 3suy nghĩXem thêm (3)