对氨基苯丙酮[duì ān jī běn bǐng tóng] [对 氨 基 苯 丙 酮]Lưu từKhácp-aminopropiophenoneChữ trong từ对duìđúng氨ānamoniac基jī(hình thức kết hợp) cơ sở苯běnbenzen丙bǐngthứ ba trong mười Thiên Can 十天干 (shí tiān gān)酮tóngxetonTừ cùng chữ:对不起duì bu qǐHSK 1Tôi xin lỗi对话duì huàHSK 2nói chuyện (với ai đó)对面duì miànHSK 2(ngồi) đối diện对待duì dàiHSK 3đối xử对手duì shǒuHSK 3đối thủ对方duì fāngHSK 3người kia对象duì xiàngHSK 3mục tiêu对于duì yúHSK 4về对付duì fuHSK 4xử lýXem thêm (3)