对称美[duì chèn měi] [对 称 美]Lưu từKhácđối xứng (như một phẩm chất thẩm mỹ)Chữ trong từ对duìđúng称chēngcân美měiđẹpTừ cùng chữ:对不起duì bu qǐHSK 1Tôi xin lỗi对话duì huàHSK 2nói chuyện (với ai đó)对面duì miànHSK 2(ngồi) đối diện完美wán měiHSK 3hoàn hảo对待duì dàiHSK 3đối xử对手duì shǒuHSK 3đối thủ对方duì fāngHSK 3người kia对象duì xiàngHSK 3mục tiêu优美yōu měiHSK 4duyên dángXem thêm (3)