对答如流[duì dá rú liú] [对 答 如 流]Lưu từKháccó thể trả lời nhanh chóng và lưu loát (thành ngữ); ứng đáp trôi chảyChữ trong từ对duìđúng答dátrả lời如rúnhư流liúchảyTừ cùng chữ:对不起duì bu qǐHSK 1Tôi xin lỗi对话duì huàHSK 2nói chuyện (với ai đó)对面duì miànHSK 2(ngồi) đối diện交流jiāo liúHSK 3trao đổi对待duì dàiHSK 3đối xử对手duì shǒuHSK 3đối thủ对方duì fāngHSK 3người kia对象duì xiàngHSK 3mục tiêu对于duì yúHSK 4vềXem thêm (3)