对话框[duì huà kuàng] [对 话 框]Lưu từKháchộp thoại (máy tính)Chữ trong từ对duìđúng话huàphương ngữ框kuàngkhung (ví dụ: khung cửa)Từ cùng chữ:对不起duì bu qǐHSK 1Tôi xin lỗi对话duì huàHSK 2nói chuyện (với ai đó)对面duì miànHSK 2(ngồi) đối diện对待duì dàiHSK 3đối xử对手duì shǒuHSK 3đối thủ对方duì fāngHSK 3người kia对象duì xiàngHSK 3mục tiêu对于duì yúHSK 4về对付duì fuHSK 4xử lýXem thêm (3)