对话课[duì huà kè] [对 话 课]Lưu từKháclớp học hội thoạiChữ trong từ对duìđúng话huàphương ngữ课kèmôn họcTừ cùng chữ:上课shàng kèHSK 1đi học下课xià kèHSK 1tan học对不起duì bu qǐHSK 1Tôi xin lỗi对话duì huàHSK 2nói chuyện (với ai đó)对面duì miànHSK 2(ngồi) đối diện功课gōng kèHSK 3bài tập对待duì dàiHSK 3đối xử对手duì shǒuHSK 3đối thủ对方duì fāngHSK 3người kiaXem thêm (3)