导电
[dǎo diàn] [导 电]
dẫn điện
科学家正在研究如何提高这种新型碳材料的导电性。
kē xué jiā zhèng zài yán jiū rú hé tí gāo zhè zhǒng xīn xíng tàn cái liào de dǎo diàn xìng.Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách nâng cao độ dẫn điện của loại vật liệu cacbon mới này.
这种电缆采用优质纯铜制造,具有极佳的导电性能。
zhè zhǒng diàn lǎn cǎi yòng yōu zhì chún tóng zhì zào, jù yǒu jí jiā de dǎo diàn xìng néng.Loại cáp điện này được sản xuất bằng đồng nguyên chất chất lượng cao, có khả năng dẫn điện cực tốt.