超导电[chāo dǎo diàn] [超 导 电]Lưu từKháctính siêu dẫn (vật lý)Chữ trong từ超chāovượt quá导dǎotruyền电diànsétTừ ghép:超导电体chāo dǎo diàn tǐchất siêu dẫn超导电性chāo dǎo diàn xìngtính siêu dẫn (vật lý)Từ cùng chữ:超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))超过chāo guòHSK 2vượt qua超级chāo jíHSK 3siêu-充电chōng diànHSK 4sạc (pin)闪电shǎn diànHSK 4tia chớp超越chāo yuèHSK 5vượt qua发电fā diànHSK 6phát điện家电jiā diànHSK 6đồ điện gia dụng超出chāo chūHSK 6vượt quáXem thêm (3)Từ cận nghĩa:超导电性chāo dǎo diàn xìngtính siêu dẫn (vật lý)