超导电性[chāo dǎo diàn xìng] [超 导 电 性]Lưu từKháctính siêu dẫn (vật lý)Chữ trong từ超chāovượt quá导dǎotruyền电diànsét性xìngbản chấtTừ cùng chữ:超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))超过chāo guòHSK 2vượt qua个性gè xìngHSK 3cá tính超级chāo jíHSK 3siêu-积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính nam超越chāo yuèHSK 5vượt quaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:超导电chāo dǎo diàntính siêu dẫn (vật lý)