寿命不长[shòu mìng bù cháng] [寿 命 BẤT 长]Lưu từKhácngày tháng không còn nhiều; không sống được lâu (thường nghĩa bóng)Chữ trong từ寿shòutrường thọ命mìngsinh mệnh不bùBẤTkhông长chángdàiTừ cùng chữ:家长jiā zhǎngHSK 2chủ hộ市长shì zhǎngHSK 2thị trưởng校长xiào zhǎngHSK 2(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng班长bān zhǎngHSK 2lớp trưởng组长zǔ zhǎngHSK 2tổ trưởng队长duì zhǎngHSK 2đội trưởng院长yuàn zhǎngHSK 2viện trưởng增长zēng zhǎngHSK 3tăng trưởng成长chéng zhǎngHSK 3trưởng thànhXem thêm (3)