封口费[fēng kǒu fèi] [封 口 费]Lưu từKháctiền bịt miệngChữ trong từ封fēngphong tước口kǒumiệng费fèitốnTừ cùng chữ:交费jiāo fèiHSK 3trả phí学费xué fèiHSK 3học phí收费shōu fèiHSK 3thu phí浪费làng fèiHSK 3lãng phí消费xiāo fèiHSK 3tiêu dùng免费miǎn fèiHSK 4miễn phí封闭fēng bìHSK 4đóng kín经费jīng fèiHSK 5quỹ小费xiǎo fèiHSK 6tiền tipXem thêm (3)