封建主义[fēng jiàn zhǔ yì] [封 建 主 义]Lưu từKhácchủ nghĩa phong kiếnChữ trong từ封fēngphong tước建jiànthiết lập主zhǔchủ义yìcông lýTừ cùng chữ:意义yì yìHSK 3ý nghĩa含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)封闭fēng bìHSK 4đóng kín正义zhèng yìHSK 5công lý名义míng yìHSK 6tên贬义biǎn yìHSK 6nghĩa xấu起义qǐ yìHSK 6khởi nghĩa定义dìng yìHSK 7định nghĩa封建fēng jiànHSK 7chế độ phong kiếnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:封建制度fēng jiàn zhì dùchủ nghĩa phong kiến