封闭性[fēng bì xìng] [封 闭 性]Lưu từKháckhép kín; được đóng góiChữ trong từ封fēngphong tước闭bìđóng性xìngbản chấtTừ ghép:封闭性开局fēng bì xìng kāi júVán Cờ ĐóngTừ cùng chữ:个性gè xìngHSK 3cá tính积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực封闭fēng bìHSK 4đóng kín女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính nam任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnh记性jì xingHSK 6trí nhớ (khả năng lưu giữ thông tin)一次性yī cì xìngHSK 6một lầnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:封闭fēng bìHSK 4đóng kín