将信将疑[jiāng xìn jiāng yí] [将 信 将 疑]Lưu từKhácnửa tin nửa ngờ; hoài nghiChữ trong từ将jiāngsẽ信xìnthư将jiāngsẽ疑yí(hình thức kết hợp) nghi ngờTừ cùng chữ:将来jiāng láiHSK 3trong tương lai将近jiāng jìnHSK 3gần như怀疑huái yíHSK 4nghi ngờ (điều gì)将要jiāng yàoHSK 5sẽ无疑wú yíHSK 5không nghi ngờ将军jiāng jūnHSK 6tướng迟疑chí yíHSK 7do dự半信半疑bàn xìn bàn yíHSK 7nửa tin nửa ngờ可疑kě yíHSK 8đáng ngờXem thêm (2)Từ cận nghĩa:半信半疑bàn xìn bàn yíHSK 7nửa tin nửa ngờ