小偷儿【小偷兒】
[xiǎotōur] [TIỂU 偷 儿]
biến thể er hoá của 小偷 (xiǎo tōu)
偷东西的人(小偷的口语儿化形式)
昨晚小区里进了一个小偷儿。
zuó wǎn xiǎo qū lǐ jìn le yí gè xiǎo tōu r.Tối qua trong khu phố có một tên trộm đột nhập.
[xiǎotōur] [TIỂU 偷 儿]
biến thể er hoá của 小偷 (xiǎo tōu)
偷东西的人(小偷的口语儿化形式)
昨晚小区里进了一个小偷儿。
zuó wǎn xiǎo qū lǐ jìn le yí gè xiǎo tōu r.Tối qua trong khu phố có một tên trộm đột nhập.