小儿软骨病[xiǎo ér ruǎn gǔ bìng] [TIỂU 儿 软 骨 病]Lưu từKhácbệnh còi xương (y học)Chữ trong từ小xiǎoTIỂUnhỏ儿rénbiến thể của 人 (rén)软ruǎnmềm骨gǔxương病bìngbệnhTừ cùng chữ:小姐xiǎo jieHSK 1cô gái小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học小时xiǎo shíHSK 1giờ生病shēng bìngHSK 1bị ốm看病kàn bìngHSK 1đi khám bệnh小学生xiǎo xué shēngHSK 1học sinh tiểu học小孩儿xiǎo hái rHSK 1biến thể er hoá của 小孩 (xiǎo hái)小朋友xiǎo péng yǒuHSK 1trẻ em小声xiǎo shēngHSK 2giọng nhỏXem thêm (3)Từ cận nghĩa:佝偻病gōu lóu bìngbệnh còi xương (y học)