小册子
[xiǎo cè zi] [TIỂU 册 子]
sách mỏng; tờ rơi; tập gấp
这本小册子是他科学知识的启蒙读物。
zhè běn xiǎo cè zǐ shì tā kē xué zhī shi de qǐ méng dú wù.Cuốn sách nhỏ này là sách đọc nhập môn khai sáng kiến thức khoa học của anh ấy.
[xiǎo cè zi] [TIỂU 册 子]
sách mỏng; tờ rơi; tập gấp
这本小册子是他科学知识的启蒙读物。
zhè běn xiǎo cè zǐ shì tā kē xué zhī shi de qǐ méng dú wù.Cuốn sách nhỏ này là sách đọc nhập môn khai sáng kiến thức khoa học của anh ấy.