简册[jiǎn cè] [简 册]Lưu từKhácsách mỏng; tài liệu quảng cáo; (cổ) sách (làm từ thẻ tre kết lại với nhau)Chữ trong từ简jiǎnđơn giản册cèsáchTừ cùng chữ:简单jiǎn dānHSK 3đơn giản简直jiǎn zhíHSK 3thực sự简历jiǎn lìHSK 4sơ yếu lý lịch (CV)注册zhù cèHSK 5đăng ký简介jiǎn jièHSK 6tóm tắt画册huà cèHSK 7tập tranh简化jiǎn huàHSK 8đơn giản hóa简易jiǎn yìHSK 8đơn giản简洁jiǎn jiéHSK 8ngắn gọnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:小册子xiǎo cè zisách mỏng