小轿车
[xiǎo jiào chē] [TIỂU 轿 车]
(ô tô) xe sedan; xe hơi
两辆小轿车在十字路口发生冲撞,所幸无人受伤。
liǎng liàng xiǎo jiào chē zài shí zì lù kǒu fā shēng chōng zhuàng, suǒ xìng wú rén shòu shāng.Hai chiếc xe con đã va chạm tại ngã tư, may mắn là không có ai bị thương.
[xiǎo jiào chē] [TIỂU 轿 车]
(ô tô) xe sedan; xe hơi
两辆小轿车在十字路口发生冲撞,所幸无人受伤。
liǎng liàng xiǎo jiào chē zài shí zì lù kǒu fā shēng chōng zhuàng, suǒ xìng wú rén shòu shāng.Hai chiếc xe con đã va chạm tại ngã tư, may mắn là không có ai bị thương.