小鸟球[xiǎo niǎo qiú] [TIỂU 鸟 球]Lưu từKhác(golf) điểm birdieChữ trong từ小xiǎoTIỂUnhỏ鸟niǎochim球qiúquả bóngTừ cùng chữ:小姐xiǎo jieHSK 1cô gái小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học小时xiǎo shíHSK 1giờ打球dǎ qiúHSK 1chơi bóng小学生xiǎo xué shēngHSK 1học sinh tiểu học小孩儿xiǎo hái rHSK 1biến thể er hoá của 小孩 (xiǎo hái)小朋友xiǎo péng yǒuHSK 1trẻ em地球dì qiúHSK 2trái đất小声xiǎo shēngHSK 2giọng nhỏXem thêm (3)