少奶奶[shào nǎi nai] [少 奶 奶]Lưu từKhácthiếu phu nhân; vợ của cậu chủChữ trong từ少shǎoít奶nǎivú奶nǎivúTừ cùng chữ:奶奶nǎi naiHSK 1(thân mật) bà (bà nội)牛奶niú nǎiHSK 1sữa bò少年shào niánHSK 2tuổi thiếu niên少数shǎo shùHSK 2số lượng nhỏ酸奶suān nǎiHSK 4sữa chua少儿shào érHSK 6trẻ em少女shào nǚHSK 8cô gái少有shǎo yǒuHSK 8hiếm少见shǎo jiànHSK 8hiếmXem thêm (3)