少年犯[shào nián fàn] [少 年 犯]Lưu từKháctội phạm trẻ; thiếu niên phạm phápChữ trong từ少shǎoít年niánngũ cốc犯fànvi phạmTừ cùng chữ:少年shào niánHSK 2tuổi thiếu niên少数shǎo shùHSK 2số lượng nhỏ侵犯qīn fànHSK 6xâm phạm少儿shào érHSK 6trẻ em触犯chù fànHSK 7vi phạm冒犯mào fànHSK 8xúc phạm囚犯qiú fànHSK 8tù nhân少女shào nǚHSK 8cô gái少有shǎo yǒuHSK 8hiếmXem thêm (3)