少顷[shǎo qǐng] [少 顷]Lưu từKhácmột lát nữa; ngay bây giờChữ trong từ少shǎoít顷qǐngđơn vị diện tích bằng 100 亩 (mǔ) hoặc 6,67 hectaTừ cùng chữ:少年shào niánHSK 2tuổi thiếu niên少数shǎo shùHSK 2số lượng nhỏ少儿shào érHSK 6trẻ em公顷gōng qǐngHSK 7hecta少女shào nǚHSK 8cô gái少有shǎo yǒuHSK 8hiếm少见shǎo jiànHSK 8hiếm少量shǎo liàngHSK 8một chút少不了shǎo bu liǎoHSK 8không thể thiếuXem thêm (1)Từ cận nghĩa:稍后shāo hòuHSK 8một lát nữa