就擒[jiù qín] [就 擒]Lưu từKhácbị bắt làm tù nhânChữ trong từ就jiù(sau một mệnh đề giả định) trong trường hợp đó擒qínbắt giữTừ ghép:束手就擒shù shǒu - jiù qínnghĩa đen: chịu bị trói tay và bị bắt (thành ngữ)Từ cùng chữ:就要jiù yàoHSK 2sẽ就业jiù yèHSK 3tìm được việc làm就是jiù shìHSK 3chính xác就算jiù suànHSK 6(thông tục) ngay cả khi就是说jiù shì shuōHSK 6nói cách khác就任jiù rènHSK 8nhậm chức就医jiù yīHSK 8nhận điều trị y tế就地jiù dìHSK 8tại chỗ就座jiù zuòHSK 8ngồi vào chỗXem thêm (3)