居鲁士大帝[jū lǔ shì dà dì] [居 鲁 士 ĐẠI 帝]Lưu từKhácCyrus Đại đế (khoảng 600-530 TCN), người sáng lập Đế chế Ba Tư và kẻ chinh phục BabylonChữ trong từ居jūcư trú鲁lǔ(dạng kết hợp) thô lỗ士shìthành viên tầng lớp đại phu (xưa)大dàĐẠIto帝dìhoàng đếTừ cùng chữ:居住jū zhùHSK 4cư trú居民jū mínHSK 4cư dân居然jū ránHSK 5không ngờ上帝Shàng dìHSK 6Thượng Đế皇帝huáng dìHSK 6hoàng đế居民楼jū mín lóuHSK 8tòa nhà chung cư居高临下jū gāo lín xiàHSK 8nghĩa đen: ở vị trí cao, nhìn xuống cảnh bên dưới (thành ngữ)