展室[zhǎn shì] [展 室]Lưu từKhácphòng triển lãmChữ trong từ展zhǎnmở ra室shìphòngTừ cùng chữ:教室jiào shìHSK 2phòng học办公室bàn gōng shìHSK 2văn phòng展开zhǎn kāiHSK 3mở ra实验室shí yàn shìHSK 3phòng thí nghiệm卧室wò shìHSK 5phòng ngủ展现zhǎn xiànHSK 5mở ra trước mắt展示zhǎn shìHSK 5tiết lộ展览zhǎn lǎnHSK 5trưng bày阅览室yuè lǎn shìHSK 5phòng đọcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:展馆zhǎn guǎnphòng triển lãm展览馆zhǎn lǎn guǎnphòng triển lãm