展览馆
[zhǎn lǎn guǎn] [展 览 馆]
phòng triển lãm
展览馆配有专业语音解说设备。
zhǎn lǎn guǎn pèi yǒu zhuān yè yǔ yīn jiě shuō shè bèi.Nhà triển lãm có trang bị thiết bị thuyết minh âm thanh chuyên nghiệp.
展览馆里陈列着许多古代雕刻。
zhǎn lǎn guǎn lǐ chén liè zhe xǔ duō gǔ dài diāo kè.Trong nhà triển lãm trưng bày nhiều tác phẩm điêu khắc cổ đại.
展览馆里参观的游客川流不息。
zhǎn lǎn guǎn lǐ cān guān de yóu kè chuān liú bù xī.Khách tham quan trong nhà triển lãm nườm nượp không ngớt.