屡出狂言[lǚ chū kuáng yán] [屡 出 狂 言]Lưu từKhácphát ngôn mất kiểm soát nhiều lầnChữ trong từ屡lǚhết lần này đến lần khác出chūđi ra狂kuángđiên言yántừTừ cùng chữ:语言yǔ yánHSK 2ngôn ngữ发言fā yánHSK 3phát biểu传言chuán yánHSK 6tin đồn序言xù yánHSK 6lời tựa留言liú yánHSK 6để lại lời nhắn方言fāng yánHSK 7phương ngữ谎言huǎng yánHSK 7lời nói dối名言míng yánHSK 8câu nói屡次lǚ cìHSK 8lặp đi lặp lạiXem thêm (3)