屡禁不绝[lǚ jìn bù jué] [屡 禁 BẤT 绝]Lưu từKháctiếp tục mặc dù đã bị cấm nhiều lần (thành ngữ)Chữ trong từ屡lǚhết lần này đến lần khác禁jìncấm不bùBẤTkhông绝juétuyệt đốiTừ cùng chữ:拒绝jù juéHSK 5từ chối断绝duàn juéHSK 6cắt đứt谢绝xiè juéHSK 6từ chối khéo杜绝dù juéHSK 7chấm dứt屡次lǚ cìHSK 8lặp đi lặp lại灭绝miè juéHSK 8tuyệt chủng络绎不绝luò yì bù juéHSK 8(thành ngữ) liên tục滔滔不绝tāo tāo bù juéHSK 9(thành ngữ) nói liên tụcTừ cận nghĩa:屡禁不止lǚ jìn bù zhǐtiếp tục mặc dù đã bị cấm nhiều lần (thành ngữ)