屡禁不止[lǚ jìn bù zhǐ] [屡 禁 BẤT 止]Lưu từKháctiếp tục mặc dù đã bị cấm nhiều lần (thành ngữ)Chữ trong từ屡lǚhết lần này đến lần khác禁jìncấm不bùBẤTkhông止zhǐdừngTừ cùng chữ:停止tíng zhǐHSK 3dừng防止fáng zhǐHSK 3ngăn chặn禁止jìn zhǐHSK 4cấm阻止zǔ zhǐHSK 4ngăn chặn不止bù zhǐHSK 5không ngừng为止wéi zhǐHSK 5cho đến终止zhōng zhǐHSK 5dừng截止jié zhǐHSK 6đóng举止jǔ zhǐHSK 8cử chỉXem thêm (3)Từ cận nghĩa:屡禁不绝lǚ jìn bù juétiếp tục mặc dù đã bị cấm nhiều lần (thành ngữ)