履历表[lǚ lì biǎo] [履 历 表]Lưu từKháccurriculum vitae (CV); sơ yếu lý lịchChữ trong từ履lǚgiày历lìtrải qua表biǎobề mặt bên ngoàiTừ cùng chữ:手表shǒu biǎoHSK 2đồng hồ đeo tay代表dài biǎoHSK 3đại diện发表fā biǎoHSK 3phát biểu履行lǚ xíngHSK 8thực hiện (nghĩa vụ của mình)时间表shí jiān biǎoHSK 8lịch trình仪表yí biǎoHSK 9diện mạo图表tú biǎoHSK 9biểu đồ外表wài biǎoHSK 9bên ngoàiTừ cận nghĩa:履历片lǚ lì piàncurriculum vitae (CV)