山寨货[shān zhài huò] [山 寨 货]Lưu từKháchàng giả; sản phẩm nhái hoặc giả mạoChữ trong từ山shānnúi寨zhàipháo đài货huòhàng hóaTừ cùng chữ:百货bǎi huòHSK 4hàng hóa tổng hợp山区shān qūHSK 5vùng núi山坡shān pōHSK 6sườn đồi山峰shān fēngHSK 6đỉnh (núi)山脉shān màiHSK 6dãy núi山谷shān gǔHSK 6thung lũng通货tōng huòHSK 6tiền tệ山冈shān gāngHSK 8gò đống山寨shān zhàiHSK 8làng trên núi có phòng thủXem thêm (3)Từ cận nghĩa:假货jiǎ huòhàng giả赝品yàn pǐnhàng giả冒牌货mào pái huòhàng giả