山药蛋[shān yao dàn] [山 药 蛋]Lưu từKhác(phương ngữ) khoai tây; người quê mùa; chất phácChữ trong từ山shānnúi药yàothuốc蛋dàntrứngTừ cùng chữ:鸡蛋jī dànHSK 1trứng (gà)山区shān qūHSK 5vùng núi山坡shān pōHSK 6sườn đồi山峰shān fēngHSK 6đỉnh (núi)山脉shān màiHSK 6dãy núi山谷shān gǔHSK 6thung lũng笨蛋bèn dànHSK 7ngốc山冈shān gāngHSK 8gò đống山寨shān zhàiHSK 8làng trên núi có phòng thủXem thêm (3)Từ cận nghĩa:洋芋yáng yù(phương ngữ) khoai tây