岁岁平安[suì suì píng ān] [岁 岁 平 安]Lưu từKhácChúc bạn bình an năm này qua năm khác (lời chúc năm mới)Chữ trong từ岁suìlượng từ cho năm (tuổi)岁suìlượng từ cho năm (tuổi)平píngphẳng安ān(hình thức kết hợp) yên lặngTừ cùng chữ:平安píng ānHSK 2bình an晚安wǎn ānHSK 2chúc ngủ ngon一路平安yī lù píng ānHSK 2đi đường bình an不安bù ānHSK 3không yên保安bǎo ānHSK 3nhân viên bảo vệ岁月suì yuèHSK 5năm tháng治安zhì ānHSK 5trị an公安gōng ānHSK 6(Bộ) Công An岁数suì shuHSK 6tuổi tác (số tuổi)