崇拜者[chóng bài zhě] [崇 拜 者]Lưu từKhácngười sùng báiChữ trong từ崇chóngcao拜bàibày tỏ tôn kính者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên学者xué zhěHSK 5học giả消费者xiāo fèi zhěHSK 5người tiêu dùng崇拜chóng bàiHSK 6thờ cúng崇敬chóng jìngHSK 6tôn kínhXem thêm (3)