工业区
[gōng yè qū] [工 业 区]
khu công nghiệp
这个老工业区近年来重点发展现代制造业,努力实现复兴。
zhè gè lǎo gōng yè qū jìn nián lái zhòng diǎn fā zhǎn xiàn dài zhì zào yè, nǔ lì shí xiàn fù xīng.Khu công nghiệp cũ này những năm gần đây tập trung phát triển ngành chế tạo hiện đại, nỗ lực thực hiện phục hưng.